Nghĩa của từ "old sins cast long shadows" trong tiếng Việt

"old sins cast long shadows" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

old sins cast long shadows

US /oʊld sɪnz kæst lɔŋ ˈʃædoʊz/
UK /əʊld sɪnz kɑːst lɒŋ ˈʃædəʊz/
"old sins cast long shadows" picture

Thành ngữ

sai lầm cũ để lại hậu quả lâu dài

past misdeeds or mistakes often have long-lasting negative consequences that affect the present or future

Ví dụ:
The politician's career ended because old sins cast long shadows.
Sự nghiệp của chính trị gia đó đã kết thúc vì những sai lầm trong quá khứ luôn để lại hậu quả lâu dài.
He tried to start over, but old sins cast long shadows.
Anh ấy đã cố gắng bắt đầu lại, nhưng những lỗi lầm cũ vẫn đeo bám dai dẳng.